Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:deploy

Phát hiện và chạy deploy

Tự phát hiện hoặc chọn đích deploy, nạp tài liệu platform tương ứng, kiểm CLI/auth, deploy, xác minh URL và duy trì docs/deployment.md.

01

Đọc docs trước

02

Quét cấu hình

03

Phân tích dự án

04

Đề xuất đích

Nguyên tắc 01

Phát hiện trước khi hỏi; chỉ hỏi khi đích vẫn chưa rõ.

Nguyên tắc 02

Ưu tiên platform rẻ nhất nhưng vẫn phù hợp.

Nguyên tắc 03

Chỉ nạp một tài liệu platform, không đọc hết mọi hướng dẫn deploy.

Nguyên tắc 04

Xác minh URL live trước khi nói deploy thành công.

Nguyên tắc 05

Chuyển hạ tầng nâng cao và sự cố phức tạp sang ak:devops.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Đọc docs trước Nếu có docs/deployment.md, đọc platform, URL, lệnh deploy, env var, custom domain và ghi chú rollback.
  2. 2 Quét cấu hình Nhận tín hiệu platform như vercel.json, netlify.toml, wrangler, fly.toml, railway, render, Procfile, tose, Coolify, Dokploy, GitHub Pages, GCP, AWS hoặc Digital Ocean.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Phân tích dự án Phân loại dự án là static site, SPA, SSR/full-stack, Node API, Python API, Docker app hoặc monorepo.
  2. 4 Đề xuất đích Khi chưa phát hiện đích, hỏi người dùng với tối đa bốn đề xuất tối ưu chi phí, sắp theo free tier hoặc chi phí dự kiến.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Nạp tài liệu platform Chỉ nạp tài liệu của platform đã chọn, không nạp toàn bộ tài liệu platform.
  2. 6 Kiểm trước khi publish Kiểm CLI, xác thực, xử lý .env, .gitignore và yêu cầu riêng của platform trước khi publish.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Chạy và xác minh Chạy lệnh deploy đã chọn, đọc output, xác minh URL triển khai và xử lý lỗi thường gặp.
  2. 8 Ghi tài liệu Tạo hoặc cập nhật docs/deployment.md với platform, URL production, lệnh deploy, danh sách env var, custom domain, rollback và ghi chú xử lý sự cố.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:deploy [platform] [environment]

Đối số

[platform]

Hosting platform

Host được hỗ trợ, ví dụ Vercel, Netlify, Cloudflare, Railway, Fly.io, Render, Heroku, TOSE.sh, GitHub Pages, Coolify, Dokploy, GCP, AWS, DigitalOcean hoặc Vultr. Bỏ trống để skill tự phát hiện host hoặc hỏi bạn chọn. Token này không chọn account provider, không duyệt billing và không duyệt tạo resource.

/ak:deploy cloudflare
[environment]

Nhãn environment

Nhãn tùy chọn như production hoặc preview. Skill dùng nhãn này khi chọn target nhưng không tự tạo environment mặc định.

/ak:deploy cloudflare production

Mode / route nên dùng

Vercel / Netlify / Cloudflare

Frontend và SSR

Nghiên cứu:
Config + framework scan
Review:
Env and build output
Xác thực:
Verify production URL
Railway / Render / Fly.io / TOSE.sh

Backend và full-stack

Nghiên cứu:
Runtime + Docker scan
Review:
Auth and service health
Xác thực:
Verify endpoint URL
GitHub Pages / Cloudflare Pages

Website tĩnh

Nghiên cứu:
Static asset scan
Review:
Build directory and routing
Xác thực:
Verify published pages
Coolify / Dokploy

Tự host

Nghiên cứu:
Docker/Compose signals
Review:
Server boundary
Xác thực:
Verify deployed service

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tự phát hiện target Khuyến nghị
/ak:deploy
Dùng khi:
Khi mục tiêu là host hoặc publish app, và docs hoặc cấu hình platform có thể đã xác định target.
Kết quả:
Đọc docs/deployment.md trước, quét signal cấu hình được hỗ trợ, chỉ nạp reference của platform khớp, kiểm CLI/auth, deploy, xác minh URL và cập nhật docs deploy.
Chỉ định platform
/ak:deploy cloudflare
Dùng khi:
Khi đã biết hosting platform được hỗ trợ nhưng muốn workflow chạy đúng đường deploy đã ghi.
Kết quả:
Chỉ nạp reference Cloudflare, kiểm CLI và authentication cần thiết, chạy deploy command đã chọn, xác minh URL tạo ra và ghi vận hành vào docs/deployment.md.
Platform và environment
/ak:deploy vercel production
Dùng khi:
Khi platform đích và nhãn environment đã rõ trước lần publish production hoặc preview.
Kết quả:
Đưa environment rõ ràng vào bước chọn target, dùng reference Vercel, preflight CLI/auth, deploy, xác minh URL và cập nhật ghi chú rollback.
Chọn target lần đầu
/ak:deploy
Dùng khi:
Khi không phát hiện target deploy và skill cần đề xuất host được hỗ trợ theo loại project hiện tại.
Kết quả:
Phân tích loại project, hỏi với tối đa bốn lựa chọn theo chi phí kèm thông tin free-tier, rồi chỉ tiếp tục khi đã có platform được chọn.

Phạm vi xử lý

  • Đọc docs trước
  • Quét cấu hình
  • Phân tích dự án
  • Đề xuất đích
  • Nạp tài liệu platform
  • Kiểm trước khi publish

Artifact tạo ra

Tài liệu triển khai

Mẫu đường dẫn

docs/deployment.md gồm platform, URL, lệnh, biến môi trường, custom domain, rollback và xử lý sự cố

Được tạo sau lần deploy thành công đầu tiên và cập nhật khi cấu hình thay đổi.

Skill liên quan

Tiếp theo