Kiến trúc

AgentKit Hoạt Động Như Thế Nào?

Từ bản phát hành Kit đã verify đến artifact đã review — và ranh giới giữa cài đặt với thực thi.

Registry ak CLI Adapter Runtime Workflow Artifacts Review

Luồng

Bảy bước end-to-end

Đọc theo thứ tự — mỗi bước thuộc về một phần khác của hệ thống.

  1. 1

    Registry đã xác thực

    Cung cấp bản phát hành Kit đã verify — nguồn tin cậy cho gói workflow.

  2. 2

    AgentKit CLI (ak)

    Xác thực, resolve, verify, cài, cập nhật, chẩn đoán, gỡ nội dung AgentKit.

  3. 3

    Runtime adapter

    Chiếu nội dung được hỗ trợ sang cấu trúc coding agent (Claude Code, Codex, Cursor…).

  4. 4

    Coding agent

    Khám phá Skill, Agent, Hook, rules và artifact hỗ trợ đã được cài.

  5. 5

    Skill / Agent workflow

    Bạn gọi Skill hoặc yêu cầu runtime thực hiện outcome.

  6. 6

    Artifact dự án

    Code, plan, test, report — do workflow tạo ra trong workspace.

  7. 7

    Bạn review

    Quyết định giữ, commit, publish hoặc gửi đi. AgentKit không thay bạn.

Trách nhiệm

Cài đặt và thực thi tách biệt

AgentKit sở hữu install lifecycle

CLI quản lý file nhận diện là nội dung AgentKit: cài, cập nhật, gỡ, snapshot recovery khi có.

Runtime sở hữu phiên AI

Model access, tools, permissions và event lifecycle thuộc coding assistant — không phải CLI.

Scope

Project vs user (global)

Phạm vi quyết định nơi nội dung có sẵn — không quyết định ownership của toàn bộ repo.

Mặc định

Project scope

Có sẵn trong workspace hiện tại. Phù hợp khi Kit gắn với một project.

--global

User scope

Thư mục user của runtime — dùng xuyên project. Cập nhật một scope không tự xóa scope kia.

Đọc tiếp