Bảng điều khiển CK CLI

Tham Chiếu Nhanh CLI

Toàn bộ 18 lệnh ClaudeKit CLI — flags, subcommands, và ví dụ nhanh.

Tham chiếu nhanh mọi lệnh ck — sao chép lệnh, khám phá flags và subcommands.

claudekit-cli v4.3.1
18
Lệnh
5
Nhóm
Copy
Mẫu lệnh
/vi/guides/cli-commands
~/project ready
01

Cài Đặt & Khởi Tạo

5 Lệnh
ck new

Tạo dự án ClaudeKit mới với lựa chọn phiên bản tương tác

--kit <engineer|marketing> -y, --yes --beta --use-git --dir <dir> -r, --release <version>
$ ck new --kit engineer --yes
Ghi chú flags · 6 Mở giải thích đầy đủ
--kit <engineer|marketing> Chọn bộ engineer, marketing, hoặc all.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
--beta Dùng nội dung hoặc release beta.
--use-git Khởi tạo project mới với Git metadata.
--dir <dir> Chạy setup trên một thư mục cụ thể.
-r, --release <version> Dùng version cụ thể thay vì chọn tương tác.
ck init

Khởi tạo hoặc cập nhật ClaudeKit trong dự án hiện tại

--kit <kit> -g, --global --fresh --force --install-skills -y, --yes --beta --sync -r, --release <version> --skip-setup
$ ck init -g --kit engineer --yes --install-skills
Ghi chú flags · 10 Mở giải thích đầy đủ
--kit <kit> Chọn bộ engineer, marketing, hoặc all.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
--fresh Cài lại sạch thay vì merge file hiện có.
--force Bỏ qua guard mềm nếu command cho phép.
--install-skills Cài kèm các skills trong lúc setup.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
--beta Dùng nội dung hoặc release beta.
--sync Đồng bộ file ClaudeKit local với kit đã chọn.
-r, --release <version> Dùng version cụ thể thay vì chọn tương tác.
--skip-setup Bỏ qua wizard cấu hình tương tác.
ck update

Cập nhật công cụ ClaudeKit CLI lên phiên bản mới nhất

--check -y, --yes -d, --dev -r, --release <version>
$ ck update --check
Ghi chú flags · 4 Mở giải thích đầy đủ
--check Kiểm tra update nhưng chưa áp dụng.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
-d, --dev Dùng chế độ dev nếu command hỗ trợ.
-r, --release <version> Dùng version cụ thể thay vì chọn tương tác.
Lưu ý
  • --beta đã deprecated — dùng -d, --dev thay thế.
  • Chỉ update CLI. Dùng ck init để update nội dung kit.
ck setup

Cấu hình API keys và cài đặt các gói tùy chọn

--global --skip-packages --dir <dir>
$ ck setup --global
Ghi chú flags
--global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
--skip-packages Bỏ qua bước setup package tùy chọn.
--dir <dir> Chạy setup trên một thư mục cụ thể.
ck versions

Liệt kê các phiên bản ClaudeKit có sẵn

--kit <kit> --limit <n> --all
$ ck versions --kit engineer --limit 10
Ghi chú flags
--kit <kit> Chọn bộ engineer, marketing, hoặc all.
--limit <n> Giới hạn số lượng entry được trả về.
--all Bao gồm cả bản prerelease cùng bản stable.
Lưu ý
  • Mặc định chỉ liệt kê bản stable. Dùng --all để bao gồm cả bản prerelease.
02

Quản Lý

5 Lệnh
ck doctor

Kiểm tra sức khỏe toàn diện với hỗ trợ tự động sửa lỗi

--fix --report --check-only --json --full
$ ck doctor --fix
Ghi chú flags · 5 Mở giải thích đầy đủ
--fix Tự sửa các lỗi an toàn nếu có thể.
--report Tạo report chẩn đoán thay vì chỉ in ra terminal.
--check-only Chỉ kiểm tra, không tự sửa lỗi.
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
--full Chạy lượt chẩn đoán đầy đủ nhất.
ck config

Quản lý cấu hình và mở giao diện dashboard

ui get set show -g, --global -l, --local --json --port <port> --host <host> --no-open --dev
$ ck config ui
Ghi chú flags · 11 Mở giải thích đầy đủ
ui Mở dashboard cấu hình tương tác.
get Đọc một giá trị config.
set Cập nhật một giá trị config.
show In snapshot config hiện tại.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-l, --local Áp dụng cho cài đặt trong project hiện tại.
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
--port <port> Chọn port cho dashboard local. ui
--host <host> Bind dashboard vào địa chỉ host cụ thể. ui
--no-open Không tự mở browser khi khởi động dashboard. ui
--dev Dùng chế độ dev nếu command hỗ trợ. ui
Lưu ý
  • ck config không argument sẽ mở dashboard (= ck config ui).
ck projects

Quản lý danh sách dự án cục bộ

list add remove --alias <alias> --pinned --tags <tags> --json
$ ck projects list
Ghi chú flags · 7 Mở giải thích đầy đủ
list Hiển thị danh sách đã lưu.
add Thêm entry mới.
remove Xóa entry hiện có.
--alias <alias> Đặt alias tùy chỉnh cho project entry. add
--pinned Ghim project để truy cập nhanh. list, add
--tags <tags> Gắn tags phân cách bằng dấu phẩy. add
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
ck backups

Liệt kê, khôi phục, và dọn dẹp bản sao lưu

list restore prune --limit <n> --keep <n> --all -y, --yes --json
$ ck backups list
Ghi chú flags · 8 Mở giải thích đầy đủ
list Hiển thị danh sách đã lưu.
restore Khôi phục backup cụ thể về vị trí ban đầu.
prune Xóa backup cũ hoặc không cần thiết.
--limit <n> Giới hạn số lượng entry được trả về. list
--keep <n> Giữ lại N backup mới nhất khi prune. prune
--all Xoá toàn bộ recovery backups. prune
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động. restore, prune
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
Lưu ý
  • Chỉ chứa file do CK quản lý — không phải toàn bộ ~/.claude/.
ck uninstall

Gỡ cài đặt ClaudeKit an toàn với hỗ trợ dry-run

-l, --local -g, --global -A, --all -k, --kit <type> --dry-run --force-overwrite -y, --yes
$ ck uninstall --local --dry-run
Ghi chú flags · 7 Mở giải thích đầy đủ
-l, --local Áp dụng cho cài đặt trong project hiện tại.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-A, --all Áp dụng cho toàn bộ item trong phạm vi command.
-k, --kit <type> Chọn bộ engineer, marketing, hoặc all.
--dry-run Xem trước thay đổi, không ghi file.
--force-overwrite Xóa cả file managed đã bị user chỉnh sửa.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
Lưu ý
  • Mặc định giữ lại file user đã chỉnh sửa. Dùng --force-overwrite để ghi đè.
03

Phân Phối

4 Lệnh
ck skills

Cài đặt/gỡ skills đến hơn 14 coding agents (Cursor, Codex, v.v.)

-n, --name <skill> -a, --agent <agents> -g, --global -l, --list --installed -u, --uninstall --search <query> --catalog --validate --sync -y, --yes
$ ck skills -n ui-ux-pro-max -a cursor --global
Ghi chú flags · 11 Mở giải thích đầy đủ
-n, --name <skill> Chọn một skill, agent, hoặc command theo tên.
-a, --agent <agents> Chọn provider hoặc coding agent đích.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-l, --list Liệt kê item có sẵn hoặc đã cài.
--installed Chỉ hiển thị item đã cài.
-u, --uninstall Gỡ nội dung đã cài khỏi target.
--search <query> Lọc catalog theo từ khóa tìm kiếm.
--catalog Đọc từ catalog ClaudeKit đi kèm.
--validate Kiểm tra frontmatter trong SKILL.md.
--sync Đồng bộ file ClaudeKit local với kit đã chọn.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
Lưu ý
  • --installed hiện 2 phần: skills Claude Code active (từ .claude/skills/) và agent installations do registry quản lý.
ck agents

Cài đặt/gỡ Claude Code agents đến các nhà cung cấp khác

-n, --name <agent> -a, --agent <providers> -g, --global -l, --list --all --sync -y, --yes
$ ck agents -l --installed
Ghi chú flags · 7 Mở giải thích đầy đủ
-n, --name <agent> Chọn một skill, agent, hoặc command theo tên.
-a, --agent <providers> Chọn provider hoặc coding agent đích.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-l, --list Liệt kê item có sẵn hoặc đã cài.
--all Áp dụng cho toàn bộ item trong phạm vi command.
--sync Đồng bộ file ClaudeKit local với kit đã chọn.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
ck commands

Cài đặt/gỡ Claude commands đến các nhà cung cấp khác

-n, --name <cmd> -a, --agent <providers> -g, --global -l, --list --all --sync -y, --yes
$ ck commands -l --installed
Ghi chú flags · 7 Mở giải thích đầy đủ
-n, --name <cmd> Chọn một skill, agent, hoặc command theo tên.
-a, --agent <providers> Chọn provider hoặc coding agent đích.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-l, --list Liệt kê item có sẵn hoặc đã cài.
--all Áp dụng cho toàn bộ item trong phạm vi command.
--sync Đồng bộ file ClaudeKit local với kit đã chọn.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
ck migrate

Di chuyển agents, commands, skills, config, rules, hooks đến providers

-a, --agent <providers> --all --install --reconcile --dry-run --only-* --skip-* --config --rules --hooks -g, --global -y, --yes --force --respect-deletions
$ ck migrate -a codex --dry-run
Ghi chú flags · 14 Mở giải thích đầy đủ
-a, --agent <providers> Chọn provider hoặc coding agent đích.
--all Áp dụng cho toàn bộ item trong phạm vi command.
--install Cài nội dung đã migrate vào provider đích.
--reconcile So sánh source và target trước khi sửa file.
--dry-run Xem trước thay đổi, không ghi file.
--only-* Giới hạn migrate theo nhóm nội dung cụ thể.
--skip-* Bỏ qua nhóm nội dung cụ thể khi migrate.
--config Chỉ migrate config CLAUDE.md.
--rules Chỉ migrate .claude/rules.
--hooks Chỉ migrate .claude/hooks.
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
-y, --yes Bỏ qua xác nhận khi chạy tự động.
--force Bỏ qua guard mềm nếu command cho phép.
--respect-deletions Giữ trạng thái đã xóa — bỏ qua auto-reinstall.
Lưu ý
  • --install--reconcile loại trừ lẫn nhau.
  • Codex commands migrate thành skills trong .agents/skills/.
  • -g giờ đã resolve đúng SOURCE scope global (fix từ v4.2.0). Bản cũ hơn đọc CWD dù có -g.
04

Quy Trình

2 Lệnh
ck plan

Quản lý kế hoạch: parse, validate, kanban board, và tạo mới

parse validate status kanban create check uncheck add-phase --json --strict -g, --global --title --phases
$ ck plan status
Ghi chú flags · 13 Mở giải thích đầy đủ
parse Đọc plan file và trích xuất task.
validate Kiểm tra cấu trúc plan trước khi chạy.
status Hiển thị trạng thái runtime hoặc plan hiện tại.
kanban Mở bảng plan dạng kanban.
create Tạo plan mới từ input CLI.
check Đánh dấu task trong plan là hoàn tất.
uncheck Đánh dấu task trong plan là chưa hoàn tất.
add-phase Thêm phase mới vào plan.
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
--strict Fail validation khi có warning. validate
-g, --global Áp dụng cho cài đặt ClaudeKit cấp user.
--title Đặt title cho plan được tạo. create
--phases Đặt số lượng hoặc tên phase của plan. create
ck content

Tự động hóa nội dung đa kênh với hàng đợi và quy trình duyệt

start stop status logs setup queue approve reject --dry-run --verbose --force --tail --reason <reason>
$ ck content status
Ghi chú flags · 13 Mở giải thích đầy đủ
start Khởi động service automation.
stop Dừng service đang chạy.
status Hiển thị trạng thái runtime hoặc plan hiện tại.
logs Đọc log runtime gần đây.
setup Chuẩn bị config cần thiết cho subsystem này.
queue Xem các content jobs đang chờ.
approve Duyệt content đang chờ để publish.
reject Từ chối content đang chờ trước khi publish.
--dry-run Xem trước thay đổi, không ghi file.
--verbose In output chi tiết hơn khi chạy.
--force Bỏ qua guard mềm nếu command cho phép. start
--tail Theo dõi log live thay vì in một lần. logs
--reason <reason> Đưa ra lý do từ chối. reject
Lưu ý
  • approvereject cần <id> của content item.
05

Tích Hợp

2 Lệnh
ck api

Tương tác với ClaudeKit API — vidcap, reviewweb, proxy services

setup status services vidcap reviewweb proxy --json --method --locale --format
$ ck api status
Ghi chú flags · 10 Mở giải thích đầy đủ
setup Chuẩn bị config cần thiết cho subsystem này.
status Hiển thị trạng thái runtime hoặc plan hiện tại.
services Liệt kê services có API hỗ trợ.
vidcap Dùng tính năng video capture hoặc video summary.
reviewweb Chạy helper review web qua API.
proxy Dùng proxy service đã cấu hình.
--json Trả output dạng JSON để máy đọc được.
--method Chọn HTTP method cho API. proxy
--locale Chọn ngôn ngữ hoặc locale cho response.
--format Chọn định dạng output.
ck watch

Theo dõi GitHub issues và tự động phản hồi bằng AI

--interval <ms> --dry-run --force --verbose
$ ck watch --dry-run --verbose
Ghi chú flags · 4 Mở giải thích đầy đủ
--interval <ms> Đặt chu kỳ polling cho watcher.
--dry-run Xem trước thay đổi, không ghi file.
--force Bỏ qua guard mềm nếu command cho phép.
--verbose In output chi tiết hơn khi chạy.