Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:devops

Triển khai và vận hành hạ tầng

Triển khai và vận hành hạ tầng trên Cloudflare, Docker, Google Cloud, Kubernetes, CI/CD, GitOps và rà soát bảo mật.

01

Chọn nền tảng

02

Chọn hướng phù hợp

03

Mở tài liệu nền

04

Chuẩn bị lệnh

Nguyên tắc 01

Chọn nền tảng theo hình dạng workload, không theo thói quen.

Nguyên tắc 02

Nền tảng bảo mật là một phần của triển khai, không phải việc dọn sau.

Nguyên tắc 03

Ưu tiên hạ tầng có version control và lệnh có thể lặp lại.

Nguyên tắc 04

Tối ưu độ trễ, chi phí và giới hạn tài nguyên theo nền tảng đã chọn.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chọn nền tảng Gắn yêu cầu với Cloudflare Workers/Pages/R2/D1, Docker, GCP Cloud Run/GKE/Cloud SQL, Kubernetes, Helm hoặc GitOps.
  2. 2 Chọn hướng phù hợp Dùng bảng chọn nền tảng: độ trễ biên dùng Workers, egress lớn dùng R2, container dùng Docker với Cloud Run/GKE, cụm doanh nghiệp dùng GKE.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Mở tài liệu nền Mở đúng tài liệu tham chiếu cho Cloudflare, Docker, GCP, Kubernetes, Helm, scripts hoặc docs upstream trước khi làm.
  2. 4 Chuẩn bị lệnh Chọn lệnh wrangler, docker, gcloud, kubectl hoặc helm cụ thể và ưu tiên lưu cấu hình như hạ tầng có version control.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Mặc định an toàn Áp dụng container không chạy root, RBAC, quản lý secret, quét image, network policy và quyền môi trường tối thiểu.
  2. 6 Tối ưu vận hành Tối ưu multi-stage build, cache ở edge, giới hạn tài nguyên, sizing dịch vụ và lựa chọn lưu trữ theo chi phí.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Triển khai hoặc rà soát Chạy workflow triển khai, CI/CD, GitOps hoặc audit đã chọn và ghi nhận kết quả quan sát được trên nền tảng.
  2. 8 Báo cáo vận hành Tóm tắt nền tảng, lệnh đã chạy, tài nguyên đã chạm, trạng thái bảo mật, đánh đổi hiệu năng hoặc chi phí và các kiểm tra vận hành tiếp theo.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:devops [platform] [task]

Đối số

[platform]

Nền tảng

Bề mặt hạ tầng cần xử lý, như Cloudflare, Docker, Google Cloud, Kubernetes, Helm, CI/CD hoặc GitOps. Đối số này chọn bối cảnh vận hành; nó không chọn môi trường mặc định hay cấp quyền deploy.

/ak:devops cloudflare "review this Worker staging config"
[task]

Tác vụ

Yêu cầu vận hành để thiết kế, rà soát, triển khai, xử lý sự cố, build, deploy, audit hoặc chuẩn bị rollback. Nêu account, project, region, environment, resource, tác động được phép và ranh giới xác minh khi đã biết.

/ak:devops kubernetes "review manifests for RBAC, resources, rollout checks, and rollback commands"

Mode / route nên dùng

cloudflare

Edge/serverless

Nghiên cứu:
Load Cloudflare references
Review:
Check bindings, latency, egress
Xác thực:
wrangler deploy/dev evidence
docker

Container

Nghiên cứu:
Load Docker guides
Review:
Check non-root, image size, ports
Xác thực:
docker build/run evidence
gcp

Google Cloud

Nghiên cứu:
Load gcloud services
Review:
Check region, service account, costs
Xác thực:
gcloud command output
kubernetes

Vận hành cluster

Nghiên cứu:
Use upstream K8s/Helm docs
Review:
Check RBAC, network policies, resources
Xác thực:
kubectl/helm state

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Rà soát Cloudflare Khuyến nghị
/ak:devops cloudflare "xem xét cấu hình Worker staging này và chuẩn bị các bước deploy, dry-run và rollback"
Dùng khi:
Cloudflare Workers, Pages, R2, D1, KV hoặc Browser Rendering là trọng tâm của việc hạ tầng.
Kết quả:
Gắn đích với đúng phần Cloudflare, mở tài liệu liên quan, chuẩn bị lệnh theo wrangler và báo cáo binding, route, limit, chi phí cùng bằng chứng rollback.
Rà soát Docker
/ak:devops docker "phân tích Dockerfile này và đề xuất cải tiến build/run"
Dùng khi:
Một service cần rà soát Dockerfile hoặc Docker Compose trước khi phát triển local hay deploy.
Kết quả:
Dùng tài liệu Docker và workflow kiểu analyzer để kiểm tra build context, port, volume, health check, multi-stage build, runtime không chạy root và cách xử lý secret.
Kế hoạch deploy GCP
/ak:devops gcp "chuẩn bị kế hoạch triển khai Cloud Run cho container image này"
Dùng khi:
Google Cloud Run, GKE, Cloud SQL, IAM, region, quota hoặc thao tác gcloud quyết định rủi ro phát hành.
Kết quả:
Mở hướng dẫn Google Cloud và gcloud, phân giải project, region, service account, API, ranh giới chi phí và rollback, rồi đề xuất lệnh Cloud Run hoặc GKE có thể xác minh.
Rà soát Kubernetes
/ak:devops kubernetes "xem xét manifests về RBAC, network policies, resources và rủi ro rollout Helm"
Dùng khi:
Một cluster Kubernetes, bộ manifest, Helm release, policy RBAC hoặc workflow GitOps cần rà soát vận hành.
Kết quả:
Dùng tài liệu upstream Kubernetes và Helm, kiểm tra context và namespace, rồi rà soát RBAC, secret, network policy, resource, kiểm tra rollout và lệnh rollback.

Phạm vi xử lý

  • Cloudflare Workers, Pages, R2, D1, KV và browser rendering
  • Dockerfile, Docker Compose, multi-stage build và môi trường dev cục bộ
  • Google Cloud Run, GKE, Cloud SQL và thao tác bằng gcloud
  • Vận hành Kubernetes với kubectl, Helm, RBAC và network policy
  • CI/CD, GitOps, triển khai đa vùng và rà soát bảo mật

Tiếp theo