Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:marketing-psychology

Mental model hành vi cho marketing

Áp dụng hơn 70 mental model và nguyên lý behavioral science vào quyết định marketing có đạo đức, hành vi mua, thuyết phục, pricing, design và growth.

01

Xác định hành vi

02

Gắn vào journey

03

Chọn model

04

Giải thích tâm lý

Nguyên tắc 01

Psychology giải thích hành vi, không biện minh cho thao túng

Nguyên tắc 02

Chọn model theo đúng vấn đề của user

Nguyên tắc 03

Giảm friction trước khi đổ lỗi cho khách hàng

Nguyên tắc 04

Default, framing và prompt định hình hành động

Nguyên tắc 05

Kiểm chứng giả thuyết tâm lý bằng khách hàng thật

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Xác định hành vi Hỏi muốn ảnh hưởng hành vi nào, nó nằm ở giai đoạn nào trong journey và hiện bị chặn bởi gì.
  2. 2 Gắn vào journey Đặt vấn đề vào awareness, consideration, decision, onboarding, retention hoặc growth.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Chọn model Chọn mental model liên quan thay vì liệt kê cả thư viện.
  2. 4 Giải thích tâm lý Giải thích vì sao model tác động đến niềm tin, động lực, khả năng, prompt hoặc rủi ro cảm nhận của khách hàng.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Áp dụng có đạo đức Biến model thành ứng dụng marketing mà không lừa dối hoặc tạo khan hiếm giả.
  2. 6 Thiết kế can thiệp Dùng BJ Fogg, EAST, COM-B, AIDA hoặc choice architecture để định hình tactic.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Đề xuất test Đề xuất thử nghiệm khi psychology chỉ là giả thuyết, nhất là pricing, urgency, copy, onboarding hoặc trust.

Đừng bỏ qua bước bắt buộc

Mỗi mục đối chiếu một lối tắt dễ mắc với cách làm đúng mà skill yêu cầu.

Lối tắt dễ mắc

Khan hiếm sẽ tăng urgency.

Cách làm đúng

Chỉ dùng khan hiếm khi có thật; khan hiếm giả phá niềm tin.

Lối tắt dễ mắc

Khách hàng không nghiêm túc.

Cách làm đúng

Kiểm tra friction tình huống trước: checkout rối, quá nhiều lựa chọn, prompt yếu hoặc value chưa rõ.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tâm lý conversion Khuyến nghị
/ak:marketing-psychology tại sao khách truy cập do dự trên trang định giá của chúng ta
Dùng khi:
Khi cần mental model giải thích conversion thấp hoặc khách bị tê liệt quyết định.
Kết quả:
Gắn blocker với các model như Hick's Law, loss aversion, anchoring, social proof hoặc regret aversion, rồi đề xuất can thiệp có đạo đức.
Hành vi onboarding
/ak:marketing-psychology năng lượng kích hoạt trong checklist onboarding của chúng ta
Dùng khi:
Khi user quan tâm nhưng không thực hiện hành động đầu tiên.
Kết quả:
Dùng activation energy, BJ Fogg, goal-gradient, commitment và tín hiệu progress để giảm friction bắt đầu.
Ma sát trial sang paid
/ak:marketing-psychology tăng trial-to-paid trên trang định giá
Dùng khi:
Một hành vi chuyển đổi đang kẹt và cần chẩn đoán bằng mental model.
Kết quả:
Model phù hợp, blocker hiện tại và thay đổi copy/UX nên test.

Phạm vi xử lý

  • Tâm lý người mua
  • Thuyết phục và ảnh hưởng
  • Nhận thức về giá
  • Kiến trúc lựa chọn
  • Growth loop
  • Thiết kế thử nghiệm hành vi

Tiếp theo