Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:campaign

Trung tâm điều phối chiến dịch

Lên kế hoạch, triển khai, theo dõi, phân tích và quản lý email cho chiến dịch marketing đa kênh, gồm ngân sách, timeline, funnel và báo cáo hiệu suất.

01

Đọc yêu cầu

02

Chọn tuyến xử lý

03

Tạo chiến dịch

04

Kiểm tra trạng thái

Nguyên tắc 01

Xem campaign như một hệ thống trọn vẹn: offer, funnel, creative, kênh, ngân sách, timeline và đo lường.

Nguyên tắc 02

Định tuyến theo hành động rõ ràng để tạo mới, kiểm tra trạng thái, phân tích và email không bị trộn lẫn.

Nguyên tắc 03

Dùng đúng các agent chuyên trách mà skill nêu: điều phối, thiết kế funnel, phân tích và gỡ lỗi campaign.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Đọc yêu cầu Tách hành động chiến dịch và tên chiến dịch từ các tham số đầu tiên.
  2. 2 Chọn tuyến xử lý Đi theo nhánh create, status, analyze hoặc email; tải tài liệu tham chiếu tương ứng nếu có.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Tạo chiến dịch Với create, thu thập yêu cầu, dùng campaign-manager rồi funnel-architect và sắp xếp kế hoạch trong assets/campaigns.
  2. 4 Kiểm tra trạng thái Với status, đọc hồ sơ campaign và để analytics-analyst tóm tắt tiến độ, điểm nghẽn và bước tiếp theo.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Phân tích hiệu suất Với analyze, kết hợp analytics-analyst và campaign-debugger để xem chỉ số và chẩn đoán phần đang kém hiệu quả.
  2. 6 Quản lý email Với email, tạo hoặc quản lý các tài sản email gắn với kế hoạch chiến dịch tổng thể.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Bàn giao kết quả Lưu brief, creative, report hoặc chẩn đoán vào đúng đường dẫn campaign và audit đã quy định.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Tạo chiến dịch Khuyến nghị
/ak:campaign create Ra mắt Mùa hè
Dùng khi:
Dùng khi cần tạo chiến dịch đa kênh mới với brief, funnel và kế hoạch creative.
Kết quả:
Một workspace campaign có cấu trúc, gồm brief và creative trong assets/campaigns.
Trạng thái chiến dịch
/ak:campaign status Ra mắt Mùa hè
Dùng khi:
Dùng khi đã có hồ sơ campaign và cần tóm tắt tiến độ.
Kết quả:
Tiến độ, điểm nghẽn và hành động tiếp theo từ hồ sơ campaign.
Phân tích hiệu suất
/ak:campaign analyze Ra mắt Mùa hè
Dùng khi:
Dùng khi cần chẩn đoán chỉ số hoặc hiệu suất theo kênh.
Kết quả:
Báo cáo hiệu suất và khuyến nghị audit campaign.
Chiến dịch email
/ak:campaign email Ra mắt Mùa hè
Dùng khi:
Dùng để tạo hoặc quản lý email trong chiến dịch.
Kết quả:
Tài sản email bám sát kế hoạch chiến dịch tổng thể.

Phạm vi xử lý

  • Ra mắt sản phẩm
  • Khuyến mãi theo mùa
  • Nhận diện thương hiệu
  • Tạo lead
  • Kích hoạt lại người dùng
  • Chiến dịch email

Artifact tạo ra

Đường dẫn tài sản campaign

Mẫu đường dẫn

assets/campaigns/{date}-{slug}/... và assets/diagnostics/campaign-audits/{date}-{name}.md

Brief, creative, báo cáo campaign và audit chẩn đoán được lưu theo cấu trúc đầu ra mà skill quy định.

Tiếp theo