Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:brand

Nhận diện và giọng thương hiệu

Quản lý giọng thương hiệu, nhận diện hình ảnh, framework messaging, chuẩn asset, màu sắc, typography, luật dùng logo, approval và sync design token để output luôn nhất quán với brand.

01

Đọc ý định

02

Nạp nguồn brand

03

Inject ngữ cảnh

04

Định hình giọng

Nguyên tắc 01

Nhất quán brand bao gồm giọng, visual, messaging, asset, approval và triển khai bằng token.

Nguyên tắc 02

docs/brand-guidelines.md là source of truth khi có; script sẽ trích, validate và sync từ đó.

Nguyên tắc 03

Review output brand bằng luật cụ thể, không chỉ bằng gu chủ quan.

Nguyên tắc 04

Tên asset, palette, typography, cách dùng logo và claim messaging đều phải audit được.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Đọc ý định Đọc người dùng muốn update, review, create hay tư vấn brand chung, rồi route phần tham số còn lại sang reference phù hợp.
  2. 2 Nạp nguồn brand Dùng docs/brand-guidelines.md làm source of truth khi có, và dùng template/reference để lấp phần thiếu.
  3. 3 Inject ngữ cảnh Chạy script brand-context để trích giọng brand, palette, typography và dữ liệu nhận diện hiện tại cho prompt.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Định hình giọng Áp dụng voice framework cho tone, từ vựng, tính cách, độ khớp audience, ví dụ nên/không nên và tính nhất quán nội dung.
  2. 5 Định hình visual Dùng visual identity, color palette, typography spec, luật logo và design token để creative asset nhất quán.
  3. 6 Xây messaging Tạo hoặc review positioning, value proposition, proof point, claim, narrative và thứ bậc thông điệp campaign.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Sync token Khi update, sửa docs/brand-guidelines.md, sync giá trị đã duyệt vào assets/design-tokens.json và thử sinh lại assets/design-tokens.css.
  2. 8 Validate asset Dùng script validate và extract color để kiểm tra tên asset, kích thước, format, độ khớp palette và readiness cho approval.
  3. 9 Bàn giao chuẩn Bàn giao guideline đã update, phát hiện review, framework messaging, luật asset hoặc checklist approval kèm hành động tiếp theo rõ ràng.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Cập nhật brand Khuyến nghị
/ak:brand update
Dùng khi:
Khi guideline brand cần thay đổi và sync vào design token.
Kết quả:
docs/brand-guidelines.md đã cập nhật cùng bằng chứng sync assets/design-tokens.json và assets/design-tokens.css.
Review asset
/ak:brand Xem xét banner chiến dịch này so với hướng dẫn thương hiệu hiện tại
Dùng khi:
Khi một asset marketing cần review độ nhất quán với brand.
Kết quả:
Phát hiện về voice, visual, messaging, màu, typography, logo và approval. Review là outcome bằng ngôn ngữ tự nhiên, không phải route /ak:brand review trừ khi bản cài đặt thêm route đó.
Tạo guideline
/ak:brand Soạn thảo hướng dẫn thương hiệu khởi đầu và cấu trúc thông điệp cho thương hiệu mới
Dùng khi:
Khi brand mới cần bộ chuẩn khởi đầu và cấu trúc messaging.
Kết quả:
Hướng khởi đầu cho guideline, voice, visual identity, messaging và luật asset. Create là outcome bằng ngôn ngữ tự nhiên trừ khi bản cài đặt thêm route riêng.

Phạm vi xử lý

  • Giọng thương hiệu
  • Nhận diện hình ảnh
  • Framework messaging
  • Audit nhất quán brand
  • Duyệt asset
  • Bảng màu
  • Typography
  • Luật dùng logo
  • Sync design token

Artifact tạo ra

Đường dẫn cập nhật brand

Mẫu đường dẫn

docs/brand-guidelines.md, assets/design-tokens.json và assets/design-tokens.css

Route update đã ghi trong docs chỉnh source brand và file token dẫn xuất; review cả ba đường dẫn trước khi dùng.

Tiếp theo