Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:brainstorm

Chốt kết quả và thiết kế phương án

Biến ý định chưa đủ rõ thành contract giao việc có ranh giới, kiểm tra bằng chứng, so sánh phương án thật, chọn hướng nhỏ nhất đủ dùng và handoff sạch sang plan, cook hoặc fix.

01

Chốt contract

02

Giữ vừa đủ

03

Kiểm tra bằng chứng

04

Tách đường bug

Nguyên tắc 01

Brainstorm định hình intent và lựa chọn; nó không thay thế triển khai, chẩn đoán hay xác minh.

Nguyên tắc 02

Yêu cầu đã rõ không nên bị biến thành phỏng vấn nghi thức.

Nguyên tắc 03

Phương án chỉ hữu ích khi dựa trên bằng chứng đã kiểm tra và trade-off thật.

Nguyên tắc 04

KISS, DRY và --yagni giữ contract đã chốt không nuốt thêm việc lân cận ngoài yêu cầu.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chốt contract Với việc nhiều bước, ghi outcome, constraint, non-goal và acceptance criteria, trừ khi thiết kế đã được chấp nhận đã có đủ.
  2. 2 Giữ vừa đủ Với yêu cầu rõ, tóm tắt ngắn rồi làm tiếp; chỉ hỏi khi thiếu câu trả lời sẽ đổi outcome, biên an toàn hoặc public contract.
  3. 3 Kiểm tra bằng chứng Đọc phần nhỏ nhất có liên quan trong source, docs, test, plan hoặc trạng thái live trước khi đánh giá phương án hay độ khả thi.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 4 Tách đường bug Với bug, định nghĩa hành vi sau sửa, scout đường lỗi, chứng minh root cause, rồi chỉ so sánh fix theo đúng nguyên nhân khi thật sự có lựa chọn.
  2. 5 So sánh phương án Khi còn quyết định thiết kế, đưa tối đa ba hướng khả thi với trade-off, giả định chính và điều kiện thất bại đầu tiên.
  3. 6 Chọn hướng nhỏ Khuyến nghị hướng nhỏ nhất đáp ứng contract; nếu giả định chưa thể xác minh, ưu tiên phương án rẻ nhất để bỏ.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 7 Xử lý mode Chỉ áp dụng --html, --report, --advice, --ultra hoặc --yagni khi được yêu cầu, vẫn giữ contract lõi và handoff downstream.
  2. 8 Bàn giao owner Bàn giao contract, hướng đã chọn, bằng chứng và rủi ro còn lại sang ak-plan, ak-cook, ak-fix, hoặc dừng với báo cáo exploration.
  3. 9 Báo điều chưa rõ Đặt câu hỏi chưa giải quyết ở cuối; chỉ ghi summary bền vững khi quyết định cần sống qua session hoặc nuôi plan.

Flag xuất bản / artifact

Chỉ các flag đổi artifact hoặc publish. Không phải toàn bộ option của skill.

--advice

Giám sát tư vấn

Chạy dưới giám sát kongming ở checkpoint từng phase, khi bị kẹt, trước quyết định rủi ro cao và handoff review PR downstream.

--html

Brief HTML

Ghi brainstorm.html tự chứa với contract, phương án, khuyến nghị, rủi ro và sơ đồ triển khai bắt buộc.

--report

Báo cáo Markdown

Lưu báo cáo Markdown có timestamp vào nơi reports đã cấu hình, gồm summary, contract, trade-off, khuyến nghị và câu hỏi còn mở.

--ultra

Verifier best-of-5

Gửi năm brainstorm candidate read-only độc lập, rồi để một verifier xếp hạng và chọn hoặc bác bỏ các candidate.

--yagni

Cắt scope theo YAGNI

Chất vấn và loại bỏ scope không cần cho outcome đã nêu, đồng thời truyền flag này qua các handoff downstream.

--no-antv

Tắt visual AntV

Tắt lớp tile infographic AntV khi output HTML/editorial visual mặc định sẽ dùng nó.

--no-diagram-design

Tắt diagram-design

Tắt phong cách diagram-design Quadrant cho visual so sánh phương án.

--no-editorial-visuals

Tắt editorial visuals

Tắt lớp editorial visual bổ sung cho output HTML của brainstorm.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Đóng khung launch Khuyến nghị
/ak:brainstorm chiến dịch ra mắt cho tính năng mới
Dùng khi:
Khi việc nhiều bước cần chốt outcome, constraint, non-goal và acceptance trước khi làm.
Kết quả:
Contract giao việc có ranh giới và route nhỏ nhất được khuyến nghị.
Xem trước bằng HTML
/ak:brainstorm thiết kế lại trang đích --html
Dùng khi:
Khi cần xem quyết định dưới dạng brief HTML tự chứa trước khi giao triển khai.
Kết quả:
HTML gồm contract, phương án so sánh, khuyến nghị, rủi ro và sơ đồ triển khai.
Cắt scope
/ak:brainstorm luồng onboarding --yagni
Dùng khi:
Khi yêu cầu dễ kéo theo abstraction hoặc việc lân cận không cần thiết.
Kết quả:
Contract chất vấn và loại bỏ scope không cần cho outcome đã nêu.

Phạm vi xử lý

  • Đóng khung outcome
  • Constraint và non-goal
  • Acceptance criteria
  • So sánh phương án
  • Định tuyến chẩn đoán bug
  • Brief HTML hoặc report
  • Mode verifier

Tiếp theo