Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Marketing

/ak:ads-management

Quản lý quảng cáo trả phí

Xây, launch, đo lường và tối ưu campaign trả phí trên Google, Meta, LinkedIn và TikTok, gồm copy, audience, bidding, tracking, A/B test, ROAS và creative tạo bằng AI.

01

Chốt mục tiêu

02

Nghiên cứu thị trường

03

Lập ngân sách

04

Tạo audience

Nguyên tắc 01

Paid ads phải nối creative, audience, ngân sách và đo lường thành một hệ thống campaign có trách nhiệm rõ.

Nguyên tắc 02

Tạo creative là một phần của workflow, không phải việc phụ; asset phải khớp size và độ dài của từng nền tảng.

Nguyên tắc 03

Tối ưu bằng ROAS, CPA, MER và chất lượng conversion, không chỉ nhìn metric phân phối hào nhoáng.

Nguyên tắc 04

Từ chối organic social, SEO, email và website development vì các việc đó thuộc skill khác.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chốt mục tiêu Xác định campaign tối ưu cho awareness, traffic, conversion, ROAS, CPA hay một kết quả paid-media đo được khác.
  2. 2 Nghiên cứu thị trường Dùng hướng dẫn competitor-analysis-and-tools để xem keyword, ads đối thủ, định vị, mức phù hợp kênh và góc creative.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Lập ngân sách Dùng campaign-setup-and-bidding để chọn nền tảng, loại campaign, ngân sách, chiến lược bid, hướng scale và ngưỡng CPA/ROAS kỳ vọng.
  2. 4 Tạo audience Tạo segment theo audience-targeting: cold, retargeting, lookalike, demographic, intent và nhóm loại trừ.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Viết copy Viết nhiều biến thể copy đúng kênh từ template: hook, lợi ích, bằng chứng, xử lý phản đối, offer và CTA.
  2. 6 Tạo creative Kích hoạt ai-artist và ai-multimodal để tạo ảnh hoặc video ngắn, khớp spec nền tảng như 1:1, 4:5, 9:16, 16:9 và mức chất lượng cần thiết.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Gắn đo lường Thiết lập Pixel, Conversions API, GTM, UTM, mô hình attribution, conversion event và view báo cáo trước khi mua traffic.
  2. 8 Launch và tối ưu Theo dõi spend, CTR, CVR, CPC, CPM, CPA, MER và ROAS; dùng playbook tối ưu để A/B test, pause, scale và chuyển ngân sách.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Campaign conversion trên Meta Khuyến nghị
/ak:ads-management Meta chuyển đổi
Dùng khi:
Khi cần kế hoạch và asset cho campaign paid social tối ưu conversion.
Kết quả:
Nhận mục tiêu, segment audience, biến thể copy, kế hoạch creative, tracking, metric và bước tối ưu.
Campaign Google Search
/ak:ads-management Tìm kiếm Google Ads
Dùng khi:
Khi cần lập keyword theo intent tìm kiếm, đối thủ và chiến lược bid cùng lúc.
Kết quả:
Bản setup paid search gồm nghiên cứu keyword, ngân sách, bidding, copy và hướng báo cáo.
Retargeting Meta
/ak:ads-management Retargeting Meta cho người dùng dùng thử
Dùng khi:
Khi cần brief chiến dịch trả phí cho một nền tảng và audience cụ thể.
Kết quả:
Mục tiêu, audience, ngân sách, biến thể copy, spec creative và ghi chú tracking cho retargeting Meta.

Phạm vi xử lý

  • Thiết lập campaign
  • Target audience
  • Biến thể ad copy
  • Creative quảng cáo bằng AI
  • Đo lường và attribution
  • Tối ưu ROAS

Artifact tạo ra

Báo cáo ads

Mẫu đường dẫn

assets/reports/ads/{date}-{platform}-report.md

Dùng assets-organizing khi campaign cần báo cáo, thư mục creative hoặc asset hiệu suất được lưu bền vững.

Skill liên quan

Tiếp theo