Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:fable-thinking

Suy luận dựa trên bằng chứng

Giao thức suy luận dựa trên bằng chứng cho chẩn đoán khó, review, quyết định, viết có ràng buộc và bàn giao đúng mức tự tin.

01

Chạy Floor

02

Chọn độ sâu

03

Vòng ràng buộc

04

Đóng khung

Nguyên tắc 01

Cảm giác quen thuộc là truy hồi, không phải xác minh.

Nguyên tắc 02

Một lời giải thích trôi chảy không phải bằng chứng.

Nguyên tắc 03

Mục tiêu người dùng là tuyệt đối; chẩn đoán của họ là lời chứng cần kiểm tra.

Nguyên tắc 04

Ràng buộc bề mặt phải giải bằng kiểm tra cơ học, không phải đọc lại.

Nguyên tắc 05

Độ tự tin chỉ tăng khi bằng chứng tốt hơn.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chạy Floor Nêu trạng thái đích thật, mô phỏng câu trả lời đến điểm được xác minh và dùng hết mọi chi tiết trong yêu cầu.
  2. 2 Chọn độ sâu Dùng proportionality: Direct cho việc nhỏ dễ đảo, Standard cho việc thường, Full cho việc rủi ro cao hoặc còn tranh cãi.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Vòng ràng buộc Với số lượng chính xác, ký tự cấm, acrostic, format chặt hoặc ràng buộc bề mặt khác, phải mở rộng, nháp, kiểm tra cơ học, sửa và kiểm lại.
  2. 4 Đóng khung Diễn đạt lại yêu cầu, tách lời yêu cầu khỏi mục tiêu thật, vạch ranh giới phạm vi và chọn facts chịu lực.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Neo vào bằng chứng Phân loại claim là observed, derived, prior hoặc assumed; xác minh facts chịu lực bằng tool hoặc nguồn chính.
  2. 6 Suy luận Giữ nhiều giả thuyết, chọn test phân biệt, đòi cơ chế, mô phỏng giá trị cụ thể và nhìn phần còn thiếu.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Phản biện Cố bác bỏ kết luận, chạy kill-test rẻ, kiểm lại độ tự tin và chỉ ra mắt xích yếu nhất.
  2. 8 Bàn giao đúng mức Mở đầu bằng kết quả, dùng ngữ pháp đúng cấp bằng chứng, báo phần chưa trọn rõ ràng và chốt bằng rủi ro còn lại nếu có.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:fable-thinking [task or question to reason through]

Đối số

[task or question to reason through] Bắt buộc

Đối tượng suy luận

Câu hỏi, chẩn đoán, review, quyết định hoặc bài viết có ràng buộc bằng ngôn ngữ tự nhiên. Nêu evidence, phạm vi, ranh giới quyền hạn, tiêu chí thành công và mọi quy tắc output có thể kiểm cơ học; phần này hướng dẫn suy luận và không cấp quyền sửa file hay hành động bên ngoài.

/ak:fable-thinking "Assess whether the proposed retry change addresses Friday's checkout failures. Use the diff and incident logs, hold at least two hypotheses, and lead with GO, CAUTION, or STOP plus the weakest link."

Mode / route nên dùng

Direct

Rủi ro thấp

Nghiên cứu:
Floor + Claim Discipline
Review:
Check leftovers
Xác thực:
Answer directly
Standard

Việc thông thường

Nghiên cứu:
All five moves internally
Review:
Attack pass
Xác thực:
Evidence-grounded deliverable
Full

Rủi ro cao

Nghiên cứu:
Written five moves
Review:
Mandatory Attack
Xác thực:
Weakest link stated

Đừng bỏ qua bước bắt buộc

Mỗi mục đối chiếu một lối tắt dễ mắc với cách làm đúng mà skill yêu cầu.

Lối tắt dễ mắc

Việc này giống case quen thuộc.

Cách làm đúng

Template hijack dễ xảy ra nhất khi bề mặt có vẻ quen. Chạy Floor trước.

Lối tắt dễ mắc

Câu chữ có vẻ đúng ràng buộc.

Cách làm đúng

Ràng buộc bề mặt cần đếm hoặc dùng tool. Đọc lại chính là lỗi.

Lối tắt dễ mắc

Tôi có một giả thuyết rất mạnh.

Cách làm đúng

Một giả thuyết là pattern matching. Thêm cơ chế cạnh tranh và chọn test phân biệt.

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Chẩn đoán nguyên nhân gốc Khuyến nghị
/ak:fable-thinking chẩn đoán tại sao bài test flaky này pass ở local nhưng fail trong CI
Dùng khi:
Dùng khi lỗi trông quen cần cơ chế thật, không phải bản sửa theo khuôn.
Kết quả:
Chạy Floor, xác minh facts chịu lực, so sánh nhiều giả thuyết, chọn phép kiểm phân biệt, phản biện kết luận và báo nhận định đúng mức.
Ràng buộc bề mặt chặt
/ak:fable-thinking viết tagline sản phẩm với đúng bảy từ và không có chữ e
Dùng khi:
Dùng khi số lượng chính xác, chữ cấm, acrostic hoặc format chặt là phần khó.
Kết quả:
Mở rộng ràng buộc thành phép kiểm cơ học, nháp riêng, xác minh đúng output bằng tool hoặc đếm từng đơn vị, sửa lỗi và chỉ bàn giao text đã kiểm.
Quyết định rủi ro cao
/ak:fable-thinking quyết định nên viết lại hay vá subsystem này trước khi ra mắt
Dùng khi:
Dùng khi kiến trúc, tính khó đảo, độ mới hoặc tradeoff còn tranh cãi cần độ sâu Full.
Kết quả:
Chọn độ sâu theo rủi ro, viết đủ năm bước khi cần, phân loại claim theo cấp bằng chứng, chạy Attack và nêu mắt xích yếu nhất trước kết quả.
Review câu trả lời nhiều claim
/ak:fable-thinking rà soát phân tích sự cố này về các khẳng định thiếu căn cứ và thiếu kill-tests
Dùng khi:
Dùng khi review hoặc phân tích có vẻ trôi chảy nhưng cần xếp hạng bằng chứng và tự phản biện.
Kết quả:
Tách claim thành observed, derived, prior và assumed; kiểm tra bằng chứng phản bác rẻ đã được tìm chưa; chỉ ra lệch phạm vi, bằng chứng thiếu và câu chữ quá tự tin.

Phạm vi xử lý

  • Debug nhiều giả thuyết và phân tích nguyên nhân gốc
  • Quyết định kiến trúc, chiến lược và kỹ thuật còn tranh cãi
  • Review code và suy luận kiểu bảo mật dựa trên bằng chứng
  • Xác minh format chặt và bài viết có ràng buộc
  • Bàn giao đúng mức tự tin với kỷ luật claim

Skill liên quan

Tiếp theo