Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:cti-expert

Phân tích CTI và OSINT

Phân tích CTI và OSINT cho rà soát lộ diện, recon, kiểm tra rò rỉ, pháp chứng, recon tenant cloud, threat model và báo cáo có cấu trúc.

01

Thu thập

02

Làm giàu

03

Đánh giá

04

Bàn giao

Nguyên tắc 01

Chỉ dùng dữ liệu công khai và giữ ranh giới pháp lý/đạo đức.

Nguyên tắc 02

Mỗi tuyên bố cần nguồn, trust score và mức confidence.

Nguyên tắc 03

Giới hạn tool là khoảng trống thu thập, không phải lý do chặn case.

Nguyên tắc 04

Trực quan ASCII là mặc định để báo cáo dễ mang đi.

Nguyên tắc 05

Report và brief xuất Markdown cùng DOCX trừ định dạng thuần máy.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Thu thập Thu dữ liệu công khai thô cho target đã giới hạn bằng /case, /sweep, /query, username, phone, email-deep, subdomain, breach, traffic, techstack, secrets, threat-check và kỹ thuật theo loại target khi phù hợp.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 2 Làm giàu Mở rộng identifier tìm được bằng /branch, /crossref, /link-subjects, /timeline, /show-trail, signatures và enrichment song song qua AgentFlow khi có từ ba subject trở lên.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 3 Đánh giá Chấm điểm exposure và threat model cho finding, rồi chạy /validate, /coverage, /verify-finding, kiểm blind spot và xử lý conflict để evidence mâu thuẫn vẫn hiển thị.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 4 Bàn giao Đóng gói intelligence có citation bằng /report, /brief, /render hoặc /workspace save; /case, /report và /brief tự lưu Markdown cùng DOCX, có HTML mirror tuỳ chọn khi được yêu cầu.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:cti-expert [target] [--yolo] [--sequential] [--format html] [--no-antv|--no-diagram-design|--no-editorial-visuals]

Đối số

[target]

Target điều tra

Định danh công khai được phép như domain, IP, email, username, số điện thoại, image, tổ chức, CVE hoặc threat indicator. Nêu rõ quyền hạn, mục đích, nguồn được phép, quy tắc lưu giữ và giới hạn liên hệ.

/ak:cti-expert "Chạy một case trên own-domain.example. Chỉ dùng nguồn passive công khai, gán nhãn suy luận, redacted dữ liệu cá nhân, không cài đặt gì, và dừng trước khi liên hệ bất kỳ tài khoản hay hệ thống nào."

Option dùng chung

--yolo

Bỏ prompt

Chạy không hỏi làm rõ hoặc xác nhận. Cờ này không phê duyệt scope mới, provider trả phí, dùng credential, probing chủ động, cài dependency hoặc publish.

--sequential

Tắt enrichment song song

Tắt enrichment song song đóng gói. Các thao tác case như /case, /sweep, /query và /flow chạy trong workspace CTI; chúng không phải flag của skill AgentKit.

--format html

Bản HTML

Thêm bản HTML tự chứa tùy chọn bên cạnh Markdown và DOCX lưu tự động. Docs không ghi --format md là flag của skill.

Subcommand

case Case đầy đủ
/case [target]

Chạy pipeline case đầy đủ trong workspace CTI cho target đã đưa.

[target]
Định danh công khai cần điều tra trong ranh giới đã được duyệt.

Kết quả: Finding có citation, graph subject, ghi chú confidence và coverage, cùng report Markdown và DOCX đã lưu khi tool chuyển đổi khả dụng.

/case example.com
sweep Quét nhiều hướng
/sweep [target]

Thu public record và observation rộng cho mọi loại target.

[target]
Identifier cần thu lead trước khi chọn pivot.

Kết quả: Lead thô kèm phương thức thu thập, source, confidence và gap thu thập đã ghi.

/sweep @username
query Truy vấn operator
/query [subject]

Tạo truy vấn search operator nâng cao để thu thập từ nguồn công khai.

[subject]
Domain, tên, handle, tổ chức hoặc subject khác cần truy vấn.

Kết quả: Bộ truy vấn sẵn cho bước thu thập, vẫn giữ rõ uncertainty và giới hạn nguồn.

/query example.com
flow Luồng hướng dẫn
/flow [type]

Khởi động workflow hướng dẫn lần đầu cho một loại target.

[type]
Workflow như person, domain, email hoặc quick.

Kết quả: Prompt từng bước làm rõ mục đích, source, confidence và kiểm tra an toàn.

/flow person
progress Tiến độ
/progress

Hiển thị phase hiện tại của case và phần còn chờ xử lý.

Kết quả: Trạng thái thu thập, làm giàu, đánh giá hoặc bàn giao hiện tại cùng việc còn lại.

/progress
validate Validate finding
/validate

Audit chất lượng case và độ đầy đủ của evidence; đây là kiểm tra workflow, không chứng minh mọi claim đều đúng.

Kết quả: Điểm chất lượng và vấn đề cần xem lại trước bàn giao cuối.

/validate
coverage Ma trận coverage
/coverage

Liệt kê source, vùng target và blind spot đã hoặc chưa được phủ.

Kết quả: Ma trận coverage với gap thu thập được ghi như giới hạn phương pháp.

/coverage
brief Brief
/brief

Tạo bản tóm tắt ngôn ngữ dễ hiểu cho người đọc không chuyên.

Kết quả: Brief ngắn có citation, lưu Markdown và DOCX khi tool chuyển đổi khả dụng.

/brief
report Xuất report
/report [brief|json|csv|legal|journalist|ioc]

Xuất case theo định dạng report đã chọn.

[brief|json|csv|legal|journalist|ioc]
Kiểu output tùy chọn. Bỏ trống để tạo intelligence report có cấu trúc.

Kết quả: Artifact report đã chọn kèm citation, confidence, contradiction và gap chưa xử lý. Report dạng diễn giải lưu Markdown và DOCX; export cho máy là output riêng.

/report legal
render Tạo view
/render <entities|timeline|risk|network|threat-path|attack-surface>

Tạo view ASCII dễ mang đi cho quan hệ, timeline, rủi ro, network, threat path hoặc attack surface trừ khi yêu cầu Mermaid rõ ràng.

<entities|timeline|risk|network|threat-path|attack-surface>
Visualization cần tạo từ dữ liệu case hiện tại.

Kết quả: Visualization ASCII phù hợp cho report Markdown và DOCX.

/render entities
workspace Workspace
/workspace <save|open|list|diff> [name]

Lưu, mở lại, liệt kê hoặc so sánh workspace case CTI.

<save|open|list|diff>
Thao tác workspace cần chạy.
[name]
Tên workspace case hoặc cặp tên để diff.

Kết quả: Trạng thái case được lưu, mở lại, liệt kê hoặc so sánh mà không đổi yêu cầu evidence.

/workspace save mycase

Flag xuất bản / artifact

Chỉ các flag đổi artifact hoặc publish. Không phải toàn bộ option của skill.

--no-antv

Tắt AntV

Tắt renderer biểu đồ AntV ưu tiên trong bản HTML.

Ví dụ

/ak:cti-expert own-domain.example --format html --no-antv
--no-diagram-design

Tắt diagram-design

Tắt layout diagram-design cho sơ đồ HTML.

Ví dụ

/ak:cti-expert own-domain.example --format html --no-diagram-design
--no-editorial-visuals

Tắt visual editorial

Tắt phần nâng cấp visual editorial cho đầu ra HTML.

Ví dụ

/ak:cti-expert own-domain.example --format html --no-editorial-visuals

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Case có giới hạn Khuyến nghị
/ak:cti-expert "Chạy một case trên own-domain.example. Chỉ dùng nguồn passive công khai."
Dùng khi:
Chạy investigation OSINT hoặc threat intelligence được phép trên target đã giới hạn.
Kết quả:
Mở workspace CTI. Case đầy đủ, sweep, query và flow hướng dẫn là thao tác trong phiên như /case, không phải flag /ak:cti-expert --case.
Enrichment tuần tự
/ak:cti-expert own-domain.example --sequential
Dùng khi:
Tắt enrichment song song đóng gói cho một target công khai được phép.
Kết quả:
Chạy không dùng enrichment song song đóng gói nhưng vẫn giữ ethics, citation, coverage và confidence bằng chứng.
Bản HTML
/ak:cti-expert own-domain.example --format html
Dùng khi:
Giữ output Markdown và DOCX mặc định và thêm bản HTML.
Kết quả:
Ghi gói report mặc định cùng bản HTML tự chứa tùy chọn có intelligence kèm citation.
Bỏ prompt
/ak:cti-expert own-domain.example --yolo
Dùng khi:
Bỏ prompt làm rõ mà không mở rộng quyền.
Kết quả:
Chạy không hỏi thêm. Không phê duyệt provider trả phí, credential, probing hoặc publish.
Quét trong phiên
/sweep @username
Dùng khi:
Dùng trong workspace CTI để thu lead công khai rộng trước khi pivot.
Kết quả:
Ghi lead thô kèm source, phương thức thu thập, confidence, uncertainty và gap thu thập thấy được.
Xuất report
/report legal
Dùng khi:
Dùng trong workspace CTI khi finding cần định dạng bằng chứng pháp lý.
Kết quả:
Xuất finding có citation, confidence, mâu thuẫn và gap chưa giải quyết trong artifact report pháp lý đã chọn.

Phạm vi xử lý

  • Recon domain và subdomain
  • Kiểm breach và leak
  • OSINT username/email/phone
  • Pháp chứng ảnh và tài liệu
  • Recon tenant M365/Azure
  • Chấm điểm exposure
  • Threat modeling
  • Báo cáo tình báo có cấu trúc

Artifact tạo ra

Gói báo cáo CTI

Mẫu đường dẫn

OSINT-REPORT-[CASE-ID]-[YYYY-MM-DD].md + .docx; tuỳ chọn bản gương CTI-REPORT-[CASE-ID]-[YYYY-MM-DD].html

Báo cáo giữ phần diễn giải bằng chứng, JSON cấu trúc cho biểu đồ, nguồn trích dẫn, confidence, khoảng trống và khuyến nghị.

Skill liên quan

Tiếp theo