Tóm tắt nhanh / Lệnh

Bộ Engineer

/ak:better-auth

Tích hợp Better Auth

Thêm xác thực TypeScript bằng Better Auth: email/password, OAuth, session, route được bảo vệ, 2FA, passkey, magic link, organization, rate limit, handler theo framework, migration và kiểm tra plugin nhạy cảm bảo mật.

01

Chọn cách đăng nhập

02

Cài đặt và env

03

Tạo auth server

04

Sinh schema

Nguyên tắc 01

Better Auth không phụ thuộc framework nhưng mỗi framework vẫn cần handler server và client đúng cách.

Nguyên tắc 02

Bắt đầu bằng phương thức auth đơn giản nhất đáp ứng bảo mật và trải nghiệm, rồi thêm plugin có chủ đích.

Nguyên tắc 03

Sinh schema đi sau chọn tính năng; thay đổi plugin thường cần sinh lại bảng hoặc trường.

Nguyên tắc 04

Mặc định bảo mật rất quan trọng: magic link dùng một lần, invitation đã xác minh, client bí mật, PKCE và device code gắn session chặn lỗi thật.

Bản đồ thực thi

Các nhánh chính từ đầu vào đến kết quả, bám theo cách command chạy khi dùng thật.

01

Khởi động

Đầu vào, phạm vi, route

  1. 1 Chọn cách đăng nhập Chọn email/password, OAuth, passkey, magic link, organization, rate limit hoặc kết hợp theo ma sát người dùng, bảo mật, hỗ trợ trình duyệt và nhu cầu doanh nghiệp.
  2. 2 Cài đặt và env Cài better-auth, đặt BETTER_AUTH_SECRET và BETTER_AUTH_URL, rồi thêm secret provider như GitHub hoặc Google chỉ khi cần.
02

Xử lý

Agent / skill thực thi

  1. 3 Tạo auth server Định nghĩa instance server betterAuth với cấu hình database, email/password, social provider và plugin đã chọn.
  2. 4 Sinh schema Chạy CLI Better Auth generate và migrate khi được hỗ trợ, và sinh lại schema mỗi khi plugin thêm bảng hoặc trường.
03

Kiểm chứng

Gate, review, xác thực

  1. 5 Gắn handler Nối handler API theo framework, như toNextJsHandler cho Next.js App Router, hoặc tham chiếu tương ứng cho Nuxt, SvelteKit, Remix, Astro, Hono hay Express.
  2. 6 Thêm client và UI Tạo auth client, triển khai đăng ký, đăng nhập, social login, đọc session, route được bảo vệ và middleware.
04

Đóng

Báo cáo, bàn giao, artifact

  1. 7 Gia cố production Cấu hình gửi email, luồng xác minh/reset, rate limit, xử lý lỗi, mặc định plugin an toàn và test end-to-end toàn bộ luồng auth.

Cú pháp, đối số, subcommand

Cách gọi skill: cú pháp, đối số vị trí, option dùng chung, rồi từng subcommand với cú pháp và kết quả riêng.

Cú pháp

/ak:better-auth [auth-method or feature]

Đối số

[auth-method or feature] Bắt buộc

Phương thức hoặc tính năng auth

Nêu phương thức hoặc tính năng Better Auth cần thêm hoặc chỉnh, như email/password, OAuth, session, MFA, passkey, magic link, organization hoặc RBAC. Bao gồm stack hiện có, chính sách bảo mật, thay đổi schema hoặc migration được phép và bằng chứng xác minh cần có.

/ak:better-auth "Thêm GitHub OAuth vào ứng dụng Next.js hiện có, giữ nguyên đăng nhập email/password, generate nhưng không apply migrations, và verify hành vi callback cùng account-linking."

Prompt mẫu

Ví dụ gọi command theo từng flag, subcommand, mode hoặc route dùng được trong workflow thực tế.

Thiết lập email/password Khuyến nghị
/ak:better-auth "Thêm xác thực email/mật khẩu vào ứng dụng TypeScript này với Better Auth, bao gồm tên biến môi trường, sinh schema, đọc session, các route được bảo vệ, và các test luồng tập trung."
Dùng khi:
Dùng khi app TypeScript hoặc JavaScript đã chọn Better Auth và cần đăng ký, đăng nhập cùng session bằng tài khoản truyền thống.
Kết quả:
Lập bản đồ framework và database hiện có, cài và cấu hình Better Auth, nối server/client, sinh schema artifact, bảo vệ route và báo cáo bằng chứng flow auth tập trung.
OAuth mạng xã hội
/ak:better-auth "Thêm OAuth GitHub và Google trong khi giữ đăng nhập email/mật khẩu, dùng scope tối thiểu, xử lý callback an toàn, kiểm tra liên kết tài khoản, và không dùng thông tin xác thực production."
Dùng khi:
Dùng khi cần social login và phải nêu rõ ranh giới cho callback provider, scope, redirect, secret và account linking.
Kết quả:
Thêm cấu hình provider và lời gọi đăng nhập client, giới hạn redirect và scope, giữ secret ở server, kiểm tra callback/session và báo cáo bước provider-console chưa làm.
Auth nhiều plugin
/ak:better-auth "Thêm organizations với passkeys và 2FA; rà soát tác động schema, tái sinh artifacts, giữ mặc định plugin an toàn hơn, và xác minh các luồng mời và khôi phục."
Dùng khi:
Dùng cho auth nhóm/doanh nghiệp khi organization, MFA, passkey, thay đổi schema và ghi chú bảo mật hiện hành đều quan trọng.
Kết quả:
Chọn method tích hợp sẵn và plugin tương thích, review ảnh hưởng schema/migration trước khi áp dụng, giữ mặc định an toàn và kiểm tra cạnh invitation, session, recovery.

Phạm vi xử lý

  • Auth email/password
  • Provider OAuth
  • Session và route bảo vệ
  • 2FA và passkey
  • Organization và RBAC
  • Migration schema auth

Tiếp theo